Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 8 | 19:13 | 27 |
2
|
15 | 7 | 20:12 | 26 |
3
|
15 | 7 | 23:20 | 26 |
4
|
15 | 7 | 19:12 | 25 |
5
|
15 | 6 | 11:10 | 23 |
6
|
15 | 7 | 20:21 | 23 |
7
|
14 | 6 | 16:12 | 22 |
8
|
15 | 4 | 19:15 | 20 |
9
|
14 | 6 | 19:15 | 20 |
10
|
15 | 5 | 11:15 | 19 |
11
|
14 | 5 | 17:18 | 18 |
12
|
14 | 5 | 10:20 | 18 |
13
|
15 | 2 | 11:13 | 15 |
14
|
15 | 3 | 10:18 | 13 |
15
|
15 | 3 | 15:22 | 12 |
16
|
13 | 2 | 15:19 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premiership
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Nhóm Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.