Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 14 | 46:18 | 48 |
2
|
22 | 14 | 55:26 | 47 |
3
|
22 | 13 | 37:21 | 45 |
4
|
22 | 12 | 36:20 | 43 |
5
|
22 | 12 | 43:34 | 40 |
6
|
22 | 11 | 43:37 | 36 |
7
|
22 | 10 | 45:31 | 35 |
8
|
22 | 9 | 41:29 | 34 |
9
|
22 | 9 | 35:33 | 33 |
10
|
21 | 7 | 24:20 | 30 |
11
|
22 | 8 | 45:42 | 28 |
12
|
21 | 8 | 35:35 | 27 |
13
|
21 | 6 | 28:39 | 22 |
14
|
21 | 6 | 25:43 | 22 |
15
|
22 | 5 | 28:39 | 19 |
16
|
22 | 4 | 21:43 | 15 |
17
|
22 | 4 | 26:50 | 15 |
18
|
22 | 2 | 20:73 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.