Trận đấu
| Đông | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 3 | 15:12 | 13 |
2
|
8 | 3 | 10:7 | 13 |
3
|
8 | 3 | 12:10 | 11 |
4
|
8 | 3 | 11:10 | 11 |
5
|
8 | 2 | 8:8 | 10 |
6
|
7 | 2 | 6:7 | 7 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - LPF (Clausura - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - LPF (Clausura - Play Offs: Tứ kết)
| Tây | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 3 | 13:5 | 14 |
2
|
8 | 3 | 9:6 | 13 |
3
|
7 | 2 | 13:11 | 8 |
4
|
8 | 1 | 8:11 | 8 |
5
|
8 | 1 | 12:16 | 7 |
6
|
8 | 1 | 7:21 | 6 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - LPF (Clausura - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - LPF (Clausura - Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.