Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 7 | 23:14 | 25 |
2
|
14 | 8 | 23:19 | 25 |
3
|
14 | 6 | 20:10 | 23 |
4
|
14 | 6 | 16:16 | 22 |
5
|
14 | 6 | 21:17 | 21 |
6
|
14 | 5 | 16:15 | 19 |
7
|
14 | 5 | 17:19 | 18 |
8
|
14 | 4 | 17:19 | 18 |
9
|
14 | 5 | 14:18 | 18 |
10
|
14 | 4 | 11:16 | 15 |
11
|
14 | 3 | 11:20 | 14 |
12
|
14 | 3 | 13:19 | 12 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga Nacional (Clausura - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.