Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 16 | 43:26 | 54 |
2
|
27 | 13 | 32:19 | 48 |
3
|
27 | 13 | 39:29 | 48 |
4
|
27 | 11 | 50:31 | 42 |
5
|
27 | 12 | 41:31 | 42 |
6
|
27 | 10 | 31:32 | 41 |
7
|
27 | 10 | 36:27 | 39 |
8
|
26 | 9 | 20:17 | 39 |
9
|
26 | 9 | 28:22 | 38 |
10
|
27 | 9 | 48:56 | 35 |
11
|
27 | 8 | 25:26 | 34 |
12
|
27 | 8 | 25:32 | 32 |
13
|
27 | 6 | 34:40 | 31 |
14
|
27 | 6 | 24:27 | 30 |
15
|
27 | 6 | 23:44 | 24 |
16
|
27 | 4 | 30:40 | 23 |
17
|
27 | 5 | 27:41 | 23 |
18
|
27 | 4 | 15:31 | 20 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.