Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 21 | 73:30 | 65 |
2
|
25 | 15 | 55:35 | 48 |
3
|
25 | 11 | 47:31 | 44 |
4
|
25 | 12 | 61:43 | 43 |
5
|
25 | 10 | 41:26 | 41 |
6
|
25 | 11 | 42:40 | 39 |
7
|
25 | 11 | 32:42 | 37 |
8
|
25 | 9 | 38:31 | 34 |
9
|
25 | 9 | 42:43 | 34 |
10
|
25 | 9 | 39:45 | 32 |
11
|
25 | 9 | 33:35 | 31 |
12
|
25 | 6 | 38:39 | 29 |
13
|
25 | 7 | 34:50 | 28 |
14
|
25 | 7 | 29:41 | 27 |
15
|
25 | 7 | 26:42 | 26 |
16
|
25 | 5 | 25:39 | 22 |
17
|
25 | 4 | 31:41 | 21 |
18
|
25 | 5 | 32:65 | 17 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Eredivisie (Conference League - Play Offs)
- Eredivisie (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Eerste Divisie
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.