Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 11 | 45:10 | 36 |
2
|
14 | 10 | 35:9 | 32 |
3
|
14 | 9 | 29:12 | 30 |
4
|
13 | 9 | 40:13 | 29 |
5
|
14 | 9 | 25:17 | 27 |
6
|
13 | 5 | 21:29 | 18 |
7
|
14 | 5 | 22:37 | 16 |
8
|
13 | 3 | 21:27 | 12 |
9
|
13 | 2 | 11:24 | 11 |
10
|
13 | 2 | 9:41 | 7 |
11
|
14 | 1 | 9:32 | 6 |
12
|
13 | 1 | 12:28 | 5 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.