Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 14 | 43:11 | 43 |
2
|
16 | 12 | 34:17 | 38 |
3
|
17 | 9 | 36:21 | 31 |
4
|
16 | 5 | 21:22 | 20 |
5
|
16 | 5 | 19:22 | 20 |
6
|
16 | 3 | 19:36 | 12 |
7
|
16 | 2 | 15:30 | 10 |
8
|
17 | 2 | 12:40 | 8 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League Nữ (Giai đoạn Đội thắng)
- Super League Nữ (Giai đoạn Đội thua)