Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 21 | 92:24 | 66 |
2
|
24 | 15 | 51:25 | 52 |
3
|
25 | 15 | 53:33 | 49 |
4
|
25 | 14 | 50:34 | 47 |
5
|
25 | 14 | 48:34 | 47 |
6
|
25 | 13 | 48:32 | 44 |
7
|
24 | 9 | 48:49 | 34 |
8
|
25 | 9 | 37:42 | 34 |
9
|
25 | 9 | 31:43 | 31 |
10
|
25 | 7 | 28:36 | 29 |
11
|
24 | 7 | 29:38 | 28 |
12
|
25 | 6 | 28:43 | 25 |
13
|
24 | 6 | 33:41 | 24 |
14
|
25 | 5 | 29:41 | 24 |
15
|
24 | 6 | 23:40 | 23 |
16
|
24 | 5 | 25:44 | 22 |
17
|
25 | 5 | 34:55 | 20 |
18
|
25 | 3 | 24:57 | 14 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Bundesliga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 2. Bundesliga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.