Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 11 | 24:13 | 35 |
2
|
16 | 9 | 21:12 | 32 |
3
|
16 | 9 | 33:23 | 30 |
4
|
15 | 8 | 19:8 | 29 |
5
|
16 | 7 | 22:11 | 27 |
6
|
16 | 7 | 20:18 | 26 |
7
|
16 | 6 | 21:16 | 21 |
8
|
16 | 6 | 29:30 | 21 |
9
|
16 | 5 | 24:23 | 20 |
10
|
15 | 5 | 22:22 | 20 |
11
|
15 | 5 | 22:26 | 20 |
12
|
15 | 3 | 11:13 | 14 |
13
|
14 | 2 | 17:27 | 9 |
14
|
14 | 2 | 17:36 | 7 |
15
|
14 | 1 | 9:33 | 5 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.