Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 17 | 50:24 | 57 |
2
|
27 | 15 | 47:21 | 55 |
3
|
26 | 17 | 48:26 | 54 |
4
|
26 | 12 | 40:18 | 47 |
5
|
27 | 11 | 43:31 | 42 |
6
|
27 | 11 | 32:35 | 39 |
7
|
25 | 6 | 33:42 | 28 |
8
|
25 | 8 | 26:35 | 28 |
9
|
26 | 6 | 21:40 | 24 |
10
|
26 | 5 | 21:37 | 23 |
11
|
27 | 4 | 30:54 | 20 |
12
|
27 | 1 | 28:56 | 12 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Nhóm Championship)
- Premiership (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.