Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 9 | 25:8 | 30 |
2
|
11 | 7 | 19:7 | 24 |
3
|
10 | 7 | 14:1 | 23 |
4
|
11 | 6 | 16:10 | 22 |
5
|
12 | 6 | 18:11 | 21 |
6
|
12 | 5 | 17:16 | 18 |
7
|
12 | 4 | 12:15 | 16 |
8
|
12 | 5 | 19:24 | 15 |
9
|
11 | 4 | 6:12 | 13 |
10
|
12 | 3 | 16:21 | 11 |
11
|
10 | 3 | 13:16 | 10 |
12
|
12 | 2 | 12:20 | 9 |
13
|
12 | 2 | 9:24 | 7 |
14
|
11 | 2 | 10:21 | 6 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Rớt hạng - Division 1
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.