Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 21 | 67:22 | 68 |
2
|
29 | 19 | 66:28 | 66 |
3
|
29 | 19 | 56:31 | 64 |
4
|
29 | 16 | 53:34 | 55 |
5
|
29 | 13 | 47:30 | 47 |
6
|
29 | 12 | 36:26 | 47 |
7
|
28 | 8 | 32:37 | 36 |
8
|
29 | 9 | 24:33 | 35 |
9
|
29 | 8 | 36:41 | 34 |
10
|
28 | 8 | 37:47 | 34 |
11
|
29 | 6 | 35:34 | 33 |
12
|
28 | 8 | 37:39 | 33 |
13
|
29 | 6 | 28:41 | 28 |
14
|
29 | 7 | 30:47 | 28 |
15
|
29 | 6 | 28:42 | 25 |
16
|
29 | 4 | 21:54 | 23 |
17
|
28 | 5 | 19:41 | 22 |
18
|
29 | 5 | 26:51 | 20 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - 1. Lig
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.