Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 8 | 19:14 | 31 |
2
|
17 | 7 | 16:10 | 29 |
3
|
17 | 7 | 17:11 | 28 |
4
|
17 | 6 | 23:19 | 25 |
5
|
18 | 6 | 21:17 | 25 |
6
|
17 | 7 | 20:19 | 25 |
7
|
18 | 7 | 18:18 | 25 |
8
|
17 | 5 | 13:14 | 23 |
9
|
17 | 4 | 14:11 | 21 |
10
|
17 | 4 | 13:15 | 21 |
11
|
17 | 5 | 12:17 | 20 |
12
|
18 | 4 | 14:14 | 19 |
13
|
18 | 3 | 14:15 | 19 |
14
|
18 | 4 | 11:17 | 19 |
15
|
18 | 4 | 10:20 | 18 |
16
|
18 | 3 | 14:18 | 16 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- GFA League (Rớt hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.