Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 15 | 42:20 | 49 |
2
|
23 | 10 | 36:17 | 42 |
3
|
23 | 11 | 31:16 | 42 |
4
|
22 | 11 | 32:10 | 41 |
5
|
23 | 9 | 19:23 | 32 |
6
|
23 | 8 | 21:19 | 31 |
7
|
23 | 9 | 35:31 | 30 |
8
|
22 | 9 | 32:25 | 29 |
9
|
23 | 7 | 23:30 | 29 |
10
|
23 | 6 | 19:25 | 26 |
11
|
23 | 4 | 21:28 | 23 |
12
|
22 | 5 | 21:32 | 22 |
13
|
22 | 4 | 28:40 | 19 |
14
|
23 | 4 | 15:59 | 15 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.