Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 15 | 45:23 | 51 |
2
|
25 | 11 | 38:18 | 45 |
3
|
23 | 12 | 36:11 | 44 |
4
|
23 | 11 | 31:16 | 42 |
5
|
24 | 10 | 34:26 | 33 |
6
|
25 | 8 | 24:27 | 32 |
7
|
25 | 9 | 19:26 | 32 |
8
|
25 | 9 | 37:34 | 31 |
9
|
23 | 8 | 21:19 | 31 |
10
|
24 | 7 | 25:34 | 29 |
11
|
25 | 6 | 28:39 | 26 |
12
|
23 | 4 | 21:28 | 23 |
13
|
24 | 4 | 31:46 | 20 |
14
|
24 | 5 | 17:60 | 18 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.