Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 15 | 49:20 | 48 |
2
|
21 | 14 | 47:23 | 47 |
3
|
22 | 13 | 41:25 | 41 |
4
|
21 | 11 | 43:26 | 39 |
5
|
22 | 9 | 42:24 | 36 |
6
|
22 | 8 | 39:34 | 32 |
7
|
22 | 7 | 25:29 | 28 |
8
|
22 | 8 | 36:45 | 28 |
9
|
22 | 5 | 27:42 | 23 |
10
|
22 | 6 | 26:46 | 22 |
11
|
22 | 5 | 31:40 | 20 |
12
|
22 | 4 | 21:31 | 20 |
13
|
22 | 5 | 28:39 | 20 |
14
|
21 | 3 | 16:47 | 11 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligat ha'Al (Nhóm Championship)
- Ligat ha'Al (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Hapoel Tel Aviv: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn)