Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 18 | 70:33 | 61 |
2
|
26 | 18 | 66:30 | 59 |
3
|
27 | 17 | 56:21 | 59 |
4
|
28 | 17 | 51:19 | 59 |
5
|
26 | 16 | 56:34 | 51 |
6
|
28 | 11 | 45:43 | 39 |
7
|
28 | 11 | 39:45 | 39 |
8
|
27 | 9 | 41:43 | 35 |
9
|
28 | 9 | 39:50 | 34 |
10
|
27 | 9 | 46:48 | 33 |
11
|
28 | 9 | 45:51 | 32 |
12
|
29 | 7 | 36:47 | 30 |
13
|
26 | 6 | 38:44 | 29 |
14
|
27 | 7 | 37:50 | 28 |
15
|
28 | 11 | 47:57 | 27 |
16
|
27 | 6 | 39:50 | 26 |
17
|
27 | 5 | 38:63 | 23 |
18
|
25 | 6 | 25:54 | 23 |
19
|
27 | 5 | 35:67 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga West
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Turkspor Dortmund: -9 điểm (Quyết định của liên đoàn)