Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Mandel United 24 17 48:17 56
2 Diksmuide Oostende 24 15 41:20 48
3 FC Lebbeke 23 12 34:25 41
4 Oostkamp 23 12 44:36 39
5 Kalken 24 10 38:43 35
6 Wetteren 24 9 38:36 33
7 Petegem 23 9 31:33 31
8 Torhout 24 9 35:49 29
9 Oudenaarde 24 7 31:44 28
10 KRC Gent 24 7 37:51 28
11 KRC Harelbeke 23 6 43:39 28
12 Waregem 2 23 6 43:40 27
13 Hamme 23 7 35:43 26
14 Westhoek 22 7 35:35 25
15 KV Mechelen 2 24 6 38:52 23
16 Gullegem 24 5 36:44 23
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Belgium Third Division Play Offs
  • Second Amateur Division Group VFV A (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng