Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Naftagas 21 15 34:13 48
2 Jedinstvo SP 21 12 32:23 41
3 Hajduk Divos 20 12 32:15 40
4 Zeleznicar Indjija 21 11 40:22 39
5 Mladost Backi Jarak 21 9 31:25 33
6 Vrbas 21 9 29:24 32
7 Dinamo Pancevo 21 10 22:26 32
8 Sloven Ruma 21 7 31:30 28
9 Veternik 21 8 24:26 27
10 Sloga Conoplja 21 6 21:31 24
11 Sloboda DT 21 4 25:29 21
12 Backa 21 4 23:27 21
13 Omladinac NB 20 5 25:31 20
14 FK Indjija 21 3 18:25 18
15 Mladost Omoljica 21 5 20:33 18
16 Kikinda 21 3 14:41 15
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Liga
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.