Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 12 Bingol 25 14 51:25 49
2 Silifke 26 10 31:22 41
3 Agri 1970 26 10 49:26 39
4 Nigde Bld. 25 10 38:28 38
5 Malatya 26 10 34:30 38
6 Osmaniyespor 26 11 35:32 38
7 Karakopru 26 10 30:31 38
8 Erciyes 38 25 9 33:26 37
9 Mazidagi 25 8 25:22 35
10 Kirsehir SK 25 6 29:30 30
11 Kilis Bld. 26 8 23:42 30
12 Diyarbekirspor 25 7 26:37 29
13 Kirikkale FK 25 7 30:41 28
14 Kahramanmarasspor 25 5 28:41 24
15 Suvermez 26 4 22:39 24
16 Turk Metal 1963 26 4 29:41 23
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.