Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 14 | 47:19 | 47 |
2
|
23 | 9 | 29:18 | 38 |
3
|
23 | 9 | 34:25 | 35 |
4
|
23 | 9 | 28:26 | 35 |
5
|
23 | 8 | 29:23 | 33 |
6
|
23 | 8 | 23:20 | 33 |
7
|
22 | 8 | 36:20 | 32 |
8
|
23 | 9 | 28:28 | 32 |
9
|
23 | 8 | 28:26 | 31 |
10
|
23 | 6 | 27:27 | 29 |
11
|
23 | 6 | 22:34 | 26 |
12
|
23 | 7 | 19:39 | 26 |
13
|
23 | 6 | 27:37 | 25 |
14
|
23 | 4 | 19:32 | 23 |
15
|
23 | 4 | 24:39 | 20 |
16
|
23 | 3 | 24:31 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.