Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 12 | 43:22 | 39 |
2
|
19 | 9 | 29:21 | 32 |
3
|
18 | 8 | 21:20 | 29 |
4
|
19 | 7 | 25:20 | 27 |
5
|
19 | 9 | 28:24 | 27 |
6
|
18 | 7 | 26:22 | 27 |
7
|
19 | 7 | 27:24 | 27 |
8
|
18 | 7 | 28:29 | 25 |
9
|
19 | 7 | 24:27 | 25 |
10
|
18 | 7 | 19:25 | 24 |
11
|
19 | 4 | 21:21 | 23 |
12
|
19 | 5 | 19:27 | 20 |
13
|
19 | 3 | 23:25 | 19 |
14
|
19 | 3 | 22:26 | 18 |
15
|
19 | 5 | 30:39 | 18 |
16
|
18 | 4 | 18:31 | 18 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Leumit League (Nhóm Thăng hạng)
- Leumit League (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Kiryat Yam: -4 điểm (Quyết định của liên đoàn)