Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 16 | 61:27 | 54 |
2
|
26 | 13 | 40:29 | 46 |
3
|
27 | 12 | 38:30 | 43 |
4
|
28 | 11 | 32:34 | 41 |
5
|
26 | 11 | 38:29 | 40 |
6
|
26 | 11 | 43:39 | 40 |
7
|
27 | 12 | 37:32 | 38 |
8
|
27 | 9 | 44:45 | 33 |
9
|
27 | 8 | 33:35 | 33 |
10
|
26 | 9 | 26:33 | 33 |
11
|
27 | 8 | 31:37 | 32 |
12
|
26 | 8 | 28:43 | 31 |
13
|
26 | 8 | 28:37 | 30 |
14
|
28 | 5 | 34:44 | 28 |
15
|
26 | 5 | 25:34 | 27 |
16
|
27 | 4 | 29:39 | 23 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Leumit League (Nhóm Thăng hạng)
- Leumit League (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Kiryat Yam: -4 điểm (Quyết định của liên đoàn)