Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 11 | 24:6 | 37 |
2
|
15 | 8 | 26:16 | 29 |
3
|
15 | 6 | 14:7 | 24 |
4
|
14 | 6 | 17:14 | 23 |
5
|
15 | 5 | 14:10 | 22 |
6
|
15 | 5 | 17:12 | 20 |
7
|
15 | 5 | 13:13 | 20 |
8
|
15 | 5 | 13:12 | 20 |
9
|
15 | 5 | 19:20 | 18 |
10
|
15 | 5 | 15:26 | 17 |
11
|
15 | 3 | 15:18 | 16 |
12
|
14 | 3 | 11:11 | 15 |
13
|
15 | 4 | 17:22 | 15 |
14
|
15 | 0 | 6:34 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campeonato de Portugal - Nhóm lên hạng
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.