Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 15 | 38:6 | 47 |
2
|
19 | 14 | 35:13 | 45 |
3
|
18 | 12 | 33:11 | 40 |
4
|
19 | 9 | 30:21 | 30 |
5
|
19 | 9 | 20:26 | 28 |
6
|
19 | 7 | 33:30 | 27 |
7
|
19 | 8 | 18:16 | 27 |
8
|
19 | 6 | 24:21 | 25 |
9
|
19 | 5 | 23:26 | 20 |
10
|
19 | 4 | 17:27 | 17 |
11
|
19 | 2 | 11:33 | 9 |
12
|
19 | 0 | 8:60 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Bảng 4 (Giai đoạn Đội thắng)
- Gamma Ethniki - Bảng 4 (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.