Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Nafta 19 15 44:16 49
2 Grosuplje 19 15 45:18 48
3 Beltinci 20 12 36:15 40
4 Tabor Sezana 19 12 24:13 40
5 Triglav 20 12 54:22 39
6 NK Bistrica 19 9 35:20 31
7 Rudar 19 6 30:25 24
8 Slovan Ljubljana 20 6 19:32 21
9 Jadran Dekani 20 5 25:28 21
10 Bilje 19 5 15:33 21
11 NK Krka 20 4 18:32 20
12 Krsko Posavje 19 5 14:39 17
13 Ilirija 20 3 26:37 17
14 Dravinja 19 4 18:35 15
15 NK Jesenice 19 3 18:42 13
16 ND Gorica 19 1 15:29 11
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva liga
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva liga (Thăng hạng)
  • Rớt hạng