Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
31 | 21 | 55:22 | 69 |
2
|
31 | 16 | 48:30 | 56 |
3
|
31 | 16 | 48:29 | 55 |
4
|
31 | 15 | 41:27 | 55 |
5
|
31 | 17 | 45:29 | 54 |
6
|
31 | 11 | 37:27 | 47 |
7
|
31 | 13 | 44:36 | 47 |
8
|
31 | 13 | 24:26 | 47 |
9
|
31 | 9 | 27:31 | 42 |
10
|
31 | 10 | 35:35 | 40 |
11
|
31 | 9 | 41:40 | 37 |
12
|
31 | 9 | 38:47 | 34 |
13
|
31 | 8 | 32:45 | 34 |
14
|
31 | 7 | 26:34 | 33 |
15
|
31 | 7 | 29:35 | 31 |
16
|
31 | 6 | 26:43 | 27 |
17
|
31 | 5 | 20:55 | 22 |
18
|
31 | 2 | 17:42 | 20 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng E (Play Offs)
- Serie D - Bảng E (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Prato: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn)