Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 20 | 47:14 | 66 |
2
|
26 | 14 | 36:15 | 50 |
3
|
26 | 14 | 32:18 | 48 |
4
|
26 | 11 | 31:23 | 42 |
5
|
26 | 10 | 36:27 | 41 |
6
|
26 | 12 | 27:17 | 40 |
7
|
26 | 10 | 30:26 | 39 |
8
|
26 | 11 | 28:27 | 39 |
9
|
26 | 9 | 24:25 | 35 |
10
|
26 | 10 | 28:35 | 35 |
11
|
26 | 8 | 28:31 | 33 |
12
|
26 | 8 | 36:39 | 30 |
13
|
26 | 7 | 36:40 | 30 |
14
|
26 | 4 | 24:26 | 29 |
15
|
26 | 7 | 23:38 | 29 |
16
|
26 | 6 | 25:27 | 28 |
17
|
26 | 5 | 23:37 | 23 |
18
|
26 | 3 | 23:37 | 19 |
19
|
26 | 3 | 19:47 | 16 |
20
|
26 | 7 | 28:35 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie B
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Tứ kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/8)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/16)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/32)
- Serie C - Play Out
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Triestina: -23 điểm (Quyết định của liên đoàn)