Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 12 | 36:14 | 40 |
2
|
19 | 13 | 37:22 | 40 |
3
|
19 | 12 | 34:15 | 38 |
4
|
19 | 11 | 27:17 | 37 |
5
|
19 | 10 | 26:14 | 35 |
6
|
19 | 11 | 31:24 | 34 |
7
|
19 | 10 | 32:22 | 33 |
8
|
19 | 8 | 27:24 | 31 |
9
|
19 | 7 | 21:27 | 23 |
10
|
19 | 6 | 23:32 | 21 |
11
|
19 | 6 | 23:31 | 20 |
12
|
19 | 5 | 20:32 | 19 |
13
|
19 | 5 | 24:34 | 18 |
14
|
19 | 2 | 24:35 | 14 |
15
|
19 | 2 | 13:31 | 12 |
16
|
19 | 2 | 12:36 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva NL
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva NL (Thăng hạng)
- Druga NL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.