Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 15 | 42:10 | 46 |
2
|
19 | 13 | 43:19 | 45 |
3
|
18 | 11 | 31:20 | 36 |
4
|
17 | 9 | 28:18 | 31 |
5
|
19 | 8 | 31:25 | 28 |
6
|
17 | 7 | 29:23 | 26 |
7
|
18 | 7 | 45:28 | 25 |
8
|
19 | 6 | 30:28 | 25 |
9
|
20 | 7 | 24:39 | 24 |
10
|
19 | 6 | 30:37 | 23 |
11
|
18 | 6 | 25:33 | 22 |
12
|
17 | 5 | 31:26 | 21 |
13
|
20 | 5 | 21:41 | 19 |
14
|
19 | 3 | 24:48 | 13 |
15
|
20 | 2 | 21:43 | 12 |
16
|
15 | 3 | 22:39 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Nordost
- Oberliga NOFV - Relegation (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.