Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 14 | 39:9 | 43 |
2
|
17 | 12 | 41:19 | 41 |
3
|
17 | 11 | 29:17 | 36 |
4
|
15 | 7 | 25:17 | 25 |
5
|
17 | 7 | 30:24 | 25 |
6
|
17 | 7 | 43:26 | 24 |
7
|
17 | 5 | 29:27 | 22 |
8
|
16 | 6 | 22:27 | 21 |
9
|
17 | 6 | 23:35 | 21 |
10
|
15 | 5 | 27:21 | 20 |
11
|
18 | 5 | 28:36 | 20 |
12
|
14 | 4 | 20:22 | 17 |
13
|
18 | 4 | 18:37 | 16 |
14
|
18 | 2 | 20:39 | 12 |
15
|
17 | 3 | 23:44 | 12 |
16
|
14 | 3 | 20:37 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Nordost
- Oberliga NOFV - Relegation (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.