Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 16 | 51:25 | 52 |
2
|
21 | 16 | 40:25 | 49 |
3
|
21 | 12 | 42:28 | 39 |
4
|
21 | 9 | 37:29 | 32 |
5
|
22 | 9 | 33:33 | 31 |
6
|
22 | 8 | 24:33 | 25 |
7
|
21 | 4 | 23:29 | 21 |
8
|
22 | 5 | 19:35 | 21 |
9
|
22 | 4 | 22:34 | 18 |
10
|
22 | 3 | 19:39 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Thăng hạng)
- Rớt hạng - Promotion League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.