Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 15 | 46:25 | 46 |
2
|
22 | 12 | 38:27 | 40 |
3
|
20 | 12 | 40:26 | 37 |
4
|
21 | 10 | 33:24 | 36 |
5
|
22 | 8 | 34:28 | 33 |
6
|
21 | 8 | 40:45 | 29 |
7
|
22 | 7 | 33:31 | 28 |
8
|
22 | 6 | 38:43 | 25 |
9
|
21 | 7 | 32:40 | 25 |
10
|
21 | 5 | 38:41 | 22 |
11
|
22 | 4 | 29:40 | 19 |
12
|
21 | 3 | 26:57 | 13 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Nhóm Championship)
- Super League (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.