Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 21 | 96:5 | 63 |
2
|
22 | 17 | 52:14 | 53 |
3
|
22 | 14 | 44:22 | 47 |
4
|
22 | 10 | 37:16 | 39 |
5
|
22 | 12 | 31:31 | 39 |
6
|
22 | 9 | 47:30 | 35 |
7
|
22 | 9 | 26:31 | 32 |
8
|
22 | 8 | 24:31 | 32 |
9
|
22 | 9 | 34:42 | 30 |
10
|
22 | 7 | 16:27 | 29 |
11
|
22 | 6 | 26:42 | 23 |
12
|
21 | 5 | 19:31 | 21 |
13
|
21 | 5 | 11:36 | 17 |
14
|
22 | 1 | 17:45 | 10 |
15
|
22 | 2 | 11:57 | 9 |
16
|
22 | 2 | 14:45 | 8 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 2)
- Rớt hạng - Primera Federacion Nữ
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.