Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 17 | 62:24 | 54 |
2
|
24 | 16 | 42:14 | 52 |
3
|
23 | 10 | 27:14 | 40 |
4
|
24 | 12 | 34:23 | 40 |
5
|
23 | 10 | 32:28 | 35 |
6
|
23 | 9 | 29:32 | 33 |
7
|
24 | 9 | 29:24 | 32 |
8
|
24 | 8 | 21:29 | 31 |
9
|
23 | 7 | 23:25 | 28 |
10
|
23 | 7 | 22:30 | 27 |
11
|
23 | 6 | 19:33 | 24 |
12
|
24 | 5 | 23:44 | 23 |
13
|
24 | 5 | 26:46 | 19 |
14
|
24 | 4 | 17:40 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga F Nữ
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Primera Federacion Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.