Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 12 | 30:9 | 39 |
2
|
17 | 12 | 46:18 | 37 |
3
|
17 | 8 | 19:9 | 31 |
4
|
17 | 8 | 24:20 | 26 |
5
|
17 | 8 | 23:19 | 26 |
6
|
17 | 7 | 23:24 | 26 |
7
|
17 | 7 | 23:17 | 25 |
8
|
17 | 5 | 18:18 | 20 |
9
|
17 | 5 | 11:22 | 19 |
10
|
17 | 5 | 24:34 | 17 |
11
|
17 | 4 | 12:22 | 17 |
12
|
17 | 4 | 13:24 | 17 |
13
|
17 | 3 | 15:31 | 15 |
14
|
17 | 3 | 14:28 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga F Nữ
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Primera Federacion Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.