Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 16 | 81:4 | 48 |
2
|
17 | 12 | 37:12 | 38 |
3
|
16 | 10 | 34:17 | 34 |
4
|
16 | 7 | 29:13 | 28 |
5
|
17 | 7 | 39:27 | 27 |
6
|
16 | 8 | 26:29 | 26 |
7
|
16 | 7 | 15:24 | 24 |
8
|
17 | 5 | 17:23 | 23 |
9
|
16 | 4 | 10:16 | 20 |
10
|
16 | 5 | 16:23 | 19 |
11
|
16 | 5 | 16:28 | 19 |
12
|
16 | 5 | 10:24 | 17 |
13
|
16 | 3 | 12:30 | 14 |
14
|
16 | 2 | 11:41 | 9 |
15
|
16 | 0 | 10:29 | 6 |
16
|
16 | 1 | 9:32 | 5 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 2)
- Rớt hạng - Primera Federacion Nữ
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.