Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 15 | 34:11 | 51 |
2
|
21 | 11 | 38:19 | 41 |
3
|
21 | 7 | 23:20 | 30 |
4
|
21 | 6 | 21:17 | 29 |
5
|
21 | 7 | 22:16 | 29 |
6
|
21 | 6 | 25:23 | 29 |
7
|
21 | 6 | 17:13 | 28 |
8
|
21 | 7 | 22:19 | 28 |
9
|
21 | 7 | 24:29 | 25 |
10
|
21 | 7 | 25:36 | 25 |
11
|
21 | 5 | 19:18 | 25 |
12
|
21 | 6 | 23:27 | 24 |
13
|
21 | 4 | 18:24 | 20 |
14
|
21 | 0 | 9:48 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campeonato de Portugal - Nhóm lên hạng
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.