Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 7 | 16:5 | 22 |
2
|
9 | 6 | 9:3 | 20 |
3
|
9 | 6 | 9:4 | 19 |
4
|
9 | 4 | 8:8 | 14 |
5
|
9 | 4 | 8:9 | 14 |
6
|
9 | 3 | 7:6 | 12 |
7
|
9 | 4 | 8:9 | 12 |
8
|
9 | 4 | 7:8 | 12 |
9
|
9 | 3 | 6:10 | 11 |
10
|
9 | 2 | 7:8 | 10 |
11
|
9 | 2 | 6:7 | 9 |
12
|
9 | 2 | 2:5 | 9 |
13
|
9 | 2 | 6:10 | 8 |
14
|
9 | 0 | 5:12 | 3 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.