Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 10 | 34:17 | 32 |
2
|
13 | 9 | 37:15 | 29 |
3
|
15 | 9 | 41:23 | 29 |
4
|
14 | 9 | 29:17 | 28 |
5
|
15 | 7 | 26:27 | 24 |
6
|
12 | 7 | 31:18 | 23 |
7
|
15 | 6 | 32:35 | 22 |
8
|
14 | 5 | 28:29 | 17 |
9
|
14 | 3 | 20:37 | 11 |
10
|
14 | 3 | 18:31 | 10 |
11
|
15 | 3 | 15:44 | 10 |
12
|
15 | 3 | 20:38 | 9 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL Queensland (Play Offs)
- Rớt hạng - Queensland Premier League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.