Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 4 | 9:5 | 13 |
2
|
6 | 3 | 8:5 | 11 |
3
|
6 | 3 | 7:4 | 11 |
4
|
6 | 3 | 9:7 | 11 |
5
|
6 | 2 | 7:6 | 8 |
6
|
6 | 2 | 11:12 | 8 |
7
|
6 | 1 | 7:7 | 7 |
8
|
6 | 1 | 7:10 | 5 |
9
|
6 | 0 | 7:12 | 3 |
10
|
6 | 0 | 6:10 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - I-League (Giai đoạn Đội thắng)
- I-League (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.