Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 23 | 62:22 | 76 |
2
|
34 | 21 | 64:31 | 70 |
3
|
34 | 21 | 64:32 | 68 |
4
|
34 | 18 | 57:25 | 63 |
5
|
34 | 13 | 49:50 | 47 |
6
|
34 | 15 | 41:60 | 46 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NIFL Premiership (Conference League - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
34 | 13 | 55:52 | 46 |
8
|
33 | 10 | 38:57 | 36 |
9
|
33 | 11 | 36:57 | 36 |
10
|
33 | 9 | 39:50 | 34 |
11
|
34 | 7 | 39:78 | 26 |
12
|
33 | 8 | 33:63 | 25 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NIFL Premiership (Conference League - Play Offs)
- NIFL Premiership (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - NIFL Championship
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.