Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 19 | 52:20 | 63 |
2
|
30 | 19 | 59:27 | 61 |
3
|
29 | 17 | 52:18 | 58 |
4
|
27 | 16 | 45:28 | 53 |
5
|
30 | 14 | 36:54 | 43 |
6
|
29 | 11 | 45:47 | 39 |
7
|
26 | 10 | 42:38 | 37 |
8
|
28 | 11 | 34:48 | 34 |
9
|
30 | 9 | 36:52 | 32 |
10
|
28 | 8 | 32:42 | 28 |
11
|
29 | 7 | 37:63 | 25 |
12
|
29 | 6 | 25:58 | 18 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NIFL Premiership (Nhóm Championship)
- NIFL Premiership (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.