Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 21 | 83:16 | 66 |
2
|
25 | 20 | 91:11 | 62 |
3
|
25 | 17 | 50:17 | 53 |
4
|
25 | 17 | 62:29 | 52 |
5
|
25 | 12 | 49:41 | 39 |
6
|
25 | 10 | 37:40 | 34 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.