Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 15 | 58:25 | 53 |
2
|
26 | 12 | 50:40 | 44 |
3
|
26 | 11 | 44:38 | 42 |
4
|
25 | 12 | 36:24 | 41 |
5
|
26 | 11 | 42:37 | 41 |
6
|
26 | 11 | 40:36 | 41 |
7
|
24 | 11 | 51:35 | 40 |
8
|
26 | 11 | 44:44 | 39 |
9
|
26 | 11 | 40:41 | 39 |
10
|
26 | 10 | 38:38 | 38 |
11
|
25 | 10 | 39:32 | 36 |
12
|
26 | 8 | 35:32 | 35 |
13
|
26 | 7 | 26:33 | 31 |
14
|
25 | 7 | 26:28 | 30 |
15
|
26 | 3 | 30:46 | 20 |
16
|
25 | 5 | 32:50 | 20 |
17
|
26 | 5 | 28:52 | 20 |
18
|
26 | 3 | 31:59 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ekstraklasa
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Rớt hạng - Division 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.