Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 14 | 51:16 | 46 |
2
|
20 | 10 | 35:24 | 34 |
3
|
20 | 9 | 38:28 | 34 |
4
|
20 | 9 | 43:31 | 33 |
5
|
19 | 9 | 26:18 | 31 |
6
|
19 | 9 | 30:29 | 31 |
7
|
20 | 9 | 36:37 | 31 |
8
|
19 | 8 | 34:31 | 30 |
9
|
19 | 8 | 29:26 | 30 |
10
|
19 | 8 | 29:27 | 30 |
11
|
20 | 8 | 31:31 | 29 |
12
|
20 | 6 | 20:23 | 25 |
13
|
20 | 5 | 21:22 | 22 |
14
|
19 | 3 | 20:24 | 19 |
15
|
20 | 5 | 23:44 | 17 |
16
|
19 | 3 | 21:40 | 13 |
17
|
20 | 3 | 26:46 | 13 |
18
|
19 | 1 | 22:38 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ekstraklasa
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Rớt hạng - Division 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.