Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 13 | 47:25 | 45 |
2
|
25 | 13 | 36:26 | 45 |
3
|
25 | 11 | 32:31 | 39 |
4
|
25 | 11 | 39:36 | 38 |
5
|
25 | 11 | 36:36 | 37 |
6
|
25 | 8 | 28:25 | 33 |
7
|
25 | 7 | 32:39 | 29 |
8
|
25 | 8 | 27:35 | 29 |
9
|
25 | 8 | 29:40 | 28 |
10
|
25 | 6 | 23:36 | 23 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Superliga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.