Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 16 | 53:20 | 49 |
2
|
19 | 14 | 41:17 | 45 |
3
|
17 | 12 | 34:16 | 38 |
4
|
19 | 11 | 34:17 | 38 |
5
|
18 | 10 | 22:19 | 33 |
6
|
18 | 7 | 30:24 | 28 |
7
|
18 | 6 | 24:20 | 26 |
8
|
19 | 7 | 17:25 | 24 |
9
|
18 | 5 | 24:23 | 22 |
10
|
18 | 6 | 14:23 | 21 |
11
|
18 | 6 | 24:29 | 20 |
12
|
18 | 5 | 18:21 | 19 |
13
|
18 | 5 | 15:21 | 19 |
14
|
18 | 4 | 14:21 | 19 |
15
|
18 | 4 | 22:26 | 18 |
16
|
18 | 4 | 20:26 | 18 |
17
|
18 | 4 | 17:34 | 18 |
18
|
18 | 3 | 17:30 | 16 |
19
|
17 | 3 | 20:29 | 13 |
20
|
18 | 2 | 8:27 | 12 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - La Liga 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.