Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
31 | 19 | 46:23 | 64 |
2
|
31 | 18 | 48:23 | 63 |
3
|
31 | 15 | 51:32 | 54 |
4
|
31 | 14 | 40:28 | 54 |
5
|
30 | 13 | 42:32 | 48 |
6
|
31 | 14 | 52:49 | 47 |
7
|
31 | 13 | 38:37 | 47 |
8
|
31 | 11 | 42:38 | 43 |
9
|
31 | 10 | 50:48 | 41 |
10
|
31 | 10 | 39:40 | 38 |
11
|
31 | 9 | 38:43 | 37 |
12
|
30 | 9 | 34:39 | 36 |
13
|
31 | 9 | 38:44 | 34 |
14
|
31 | 8 | 31:39 | 33 |
15
|
31 | 9 | 37:54 | 33 |
16
|
31 | 9 | 31:41 | 32 |
17
|
31 | 9 | 30:55 | 30 |
18
|
31 | 6 | 29:51 | 27 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.